operation code
Định nghĩa
Danh từ: Mã lệnh (operation code) là một phần của tập hợp các mô tả thao tác trong máy tính, chỉ định cụ thể thao tác nào sẽ được thực hiện. Nó là một mã số hoặc ký hiệu đại diện cho một lệnh cơ bản mà bộ xử lý trung tâm (CPU) có thể hiểu và thực thi.
Ví dụ sử dụng
- (Mã lệnh "ADD" yêu cầu CPU thực hiện phép cộng.)
- (Mỗi lệnh trong ngôn ngữ assembly có một mã lệnh duy nhất.)
- (Lập trình viên đã viết trực tiếp mã lệnh vào mã máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to decode an operation code": giải mã mã lệnh để xác định thao tác cần thực hiện.
- The control unit decodes the operation code to execute the instruction. (Bộ điều khiển giải mã mã lệnh để thực thi lệnh đó.)
"operation code format": định dạng của mã lệnh, bao gồm cả mã lệnh và các toán hạng.
- The operation code format varies between different computer architectures. (Định dạng mã lệnh khác nhau giữa các kiến trúc máy tính khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Opcode (n): viết tắt thông dụng của "operation code".
- The opcode "MOV" is used to move data between registers. (Mã lệnh "MOV" được dùng để di chuyển dữ liệu giữa các thanh ghi.)
Mnemonic (n): ký hiệu gợi nhớ, thường dùng trong hợp ngữ để thay thế opcode dạng số.
- "JMP" is a mnemonic for the jump operation code. ("JMP" là ký hiệu gợi nhớ cho mã lệnh nhảy.)
Từ đồng nghĩa
- Instruction code: mã lệnh, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả operation code và các toán hạng.
- Machine code: mã máy, dạng nhị phân của operation code.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Code up: viết mã lệnh cho một chương trình.
- He coded up the operation codes for the new processor. (Anh ấy đã viết mã lệnh cho bộ xử lý mới.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in the code": được viết hoặc quy định trong mã lệnh.
- The specific operation is in the code as a single byte. (Thao tác cụ thể được quy định trong mã lệnh dưới dạng một byte duy nhất.)